Bảng giá máy xúc lật theo dung tích gầu
Dung tích gầu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất làm việc cũng như giá máy xúc lật. Gầu càng lớn, tải trọng càng cao thì giá thành và chi phí vận hành cũng tăng tương ứng.
Với các dòng máy xúc lật gầu nhỏ (khoảng 0.8 – 1.2 m³), mức giá thường phù hợp cho công trình dân dụng, kho bãi hoặc nông nghiệp. Phân khúc này có lợi thế là chi phí đầu tư ban đầu thấp, dễ vận hành và tiết kiệm nhiên liệu.
Ở phân khúc trung bình (1.5 – 2.5 m³), xe xúc lật được sử dụng phổ biến trong xây dựng hạ tầng, trạm trộn bê tông và nhà máy vật liệu. Đây là nhóm máy có giá bán ổn định, đáp ứng tốt cả hiệu suất lẫn độ bền.
Đối với các dòng máy xúc lật gầu lớn (từ 3.0 m³ trở lên), giá thường cao hơn đáng kể do yêu cầu động cơ công suất lớn, khung gầm chịu tải nặng và hệ thống thủy lực mạnh mẽ. Nhóm này phù hợp cho mỏ đá, mỏ than hoặc các công trình quy mô lớn cần năng suất cao.
| Dung tích gầu | Tải trọng làm việc | Loại máy xúc lật | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 0.8 – 1.0 m³ | 1.5 – 2 tấn | Máy xúc lật nhỏ | 450 – 650 triệu |
| 1.2 – 1.8 m³ | 2 – 3 tấn | Máy xúc lật trung | 650 – 950 triệu |
| 2.0 – 2.5 m³ | 3 – 4 tấn | Xe xúc lật phổ thông | 950 triệu – 1.3 tỷ |
| 3.0 – 3.5 m³ | 4 – 5 tấn | Máy xúc lật lớn | 1.3 – 1.8 tỷ |
| ≥ 4.0 m³ | ≥ 6 tấn | Máy xúc lật hạng nặng | 1.8 – 2.5 tỷ+ |
Bảng giá máy xúc lật theo dung tích gầu (máy mới 100%)

Lưu ý: Bảng báo giá máy xúc lật theo dung tích gầu chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, xuất xứ và cấu hình máy.
Bảng giá xúc lật mini
Xúc lật mini là lựa chọn ngày càng phổ biến nhờ thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và chi phí đầu tư hợp lý. Đây là dòng xe xúc lật phù hợp cho các công việc trong không gian hẹp như trang trại, nhà xưởng, khu đô thị hoặc công trình cải tạo.
Giá máy xúc lật mini thường thấp hơn nhiều so với máy cỡ trung và lớn. Ưu điểm của dòng này là dễ vận hành, tiêu hao nhiên liệu thấp và chi phí bảo dưỡng không quá cao. Tuy nhiên, do hạn chế về tải trọng và dung tích gầu, xúc lật mini chỉ phù hợp với khối lượng công việc vừa và nhẹ.
Với những doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân mới bắt đầu, việc mua máy xúc lật mini là giải pháp tối ưu để tiết kiệm ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
| Dung tích gầu | Công suất động cơ | Ứng dụng chính | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 0.3 – 0.5 m³ | 20 – 35 HP | Trang trại, nhà xưởng | 180 – 280 triệu |
| 0.6 – 0.8 m³ | 35 – 50 HP | Kho bãi, đô thị | 280 – 380 triệu |
| 1.0 m³ | 50 – 65 HP | Công trình nhỏ | 380 – 480 triệu |
Bảng giá xúc lật mini (máy mới)
Lưu ý: Bảng báo giá máy xúc lật mini chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, xuất xứ và cấu hình máy.

Bảng giá xúc lật cũ
Bên cạnh máy mới, thị trường máy xúc lật cũ cũng rất sôi động, đặc biệt với khách hàng có ngân sách hạn chế. Giá máy xúc lật đã qua sử dụng thường thấp hơn từ 30–50% so với máy mới, tùy vào tình trạng và số giờ vận hành.
Xúc lật cũ phù hợp với những công việc không yêu cầu cường độ quá cao hoặc doanh nghiệp cần thu hồi vốn nhanh. Tuy nhiên, giá rẻ cũng đi kèm rủi ro nếu người mua không có kinh nghiệm kiểm tra máy.
| Tình trạng máy | Dung tích gầu | Năm sản xuất | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Máy cũ 70–80% | 1.2 – 1.8 m³ | 2015 – 2018 | 350 – 550 triệu |
| Máy cũ 80–90% | 2.0 – 2.5 m³ | 2017 – 2019 | 550 – 750 triệu |
| Máy cũ 85–95% | 3.0 m³ | 2018 – 2020 | 750 triệu – 1.1 tỷ |
| Máy nhập bãi, ít giờ | ≥ 3.5 m³ | 2019 – 2021 | 1.1 – 1.5 tỷ |
Bảng giá máy xúc lật cũ (đã qua sử dụng)
Lưu ý: Bảng báo giá máy xúc lật cũ chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, xuất xứ và cấu hình máy.

Khi tham khảo báo giá máy xúc lật cũ, người mua nên đặc biệt chú ý đến động cơ, hệ thống thủy lực, khung sườn và lịch sử bảo dưỡng để tránh phát sinh chi phí sửa chữa lớn sau khi mua.
Bảng giá một số loại xúc lật từ các thương hiệu nổi tiếng
Bảng giá máy xúc lật Lonking (máy mới)
Lonking là thương hiệu phổ biến nhờ giá tốt – dễ sửa chữa – phụ tùng sẵn, phù hợp nhiều phân khúc khách hàng. Đặc biệt dành cho ngành hợp xây dựng, trạm trộn, kho bãi, mỏ đá vừa.
| Model Lonking | Dung tích gầu | Tải trọng | Giá tham khảo (VNĐ) |
| LG833B | 1.7 m³ | 3 tấn | 620 – 720 triệu |
| LG836L | 1.8 m³ | 3 tấn | 680 – 780 triệu |
| LG853 | 3.0 m³ | 5 tấn | 1.050 – 1.200 tỷ |
| LG855N | 3.0 m³ | 5 tấn | 1.150 – 1.350 tỷ |
| LG856H | 3.3 m³ | 5.5 tấn | 1.350 – 1.600 tỷ |
Bảng giá máy xúc lật Lonking (chỉ mang tính tham khảo)
Bảng giá máy xúc lật XCMG (máy mới)
XCMG nổi bật với công nghệ cao, độ bền tốt, phù hợp công trình lớn và khai thác nặng.
| Model XCMG | Dung tích gầu | Tải trọng | Giá tham khảo (VNĐ) |
| LW300FN | 1.8 m³ | 3 tấn | 750 – 880 triệu |
| LW500FN | 3.0 m³ | 5 tấn | 1.250 – 1.450 tỷ |
| LW550FN | 3.5 m³ | 5.5 tấn | 1.450 – 1.700 tỷ |
| LW600KN | 4.0 m³ | 6 tấn | 1.700 – 2.000 tỷ |
| LW700KN | ≥ 4.5 m³ | ≥ 7 tấn | 2.100 – 2.500 tỷ |
Bảng giá máy xúc lật XCMG (chỉ mang tính tham khảo)

Bảng giá máy xúc lật Liugong (máy mới)
Liugong được đánh giá cao về độ ổn định, thủy lực mạnh, thích hợp làm việc cường độ cao.
| Model Liugong | Dung tích gầu | Tải trọng | Giá tham khảo (VNĐ) |
| CLG835H | 1.7 m³ | 3 tấn | 700 – 820 triệu |
| CLG856H | 3.0 m³ | 5 tấn | 1.200 – 1.450 tỷ |
| CLG862H | 3.6 m³ | 6 tấn | 1.500 – 1.800 tỷ |
| CLG877H | 4.5 m³ | 7 tấn | 1.900 – 2.300 tỷ |
Bảng giá máy xúc lật Liugong (chỉ mang tính tham khảo)
So sánh nhanh giá máy xúc lật theo thương hiệu
| Thương hiệu | Phân khúc giá | Ưu điểm nổi bật | Phù hợp với ai |
| Lonking | Thấp – trung | Giá tốt, dễ bảo trì | Doanh nghiệp vừa & nhỏ |
| XCMG | Trung – cao | Công nghệ, hiệu suất | Công trình lớn, mỏ |
| Liugong | Trung – cao | Bền, thủy lực khỏe | Khai thác nặng |
Kinh nghiệm chọn mua máy xúc lật cũ và mới
Việc lựa chọn máy xúc lật mới hay máy xúc lật cũ phụ thuộc rất lớn vào ngân sách, tần suất sử dụng và đặc thù công việc. Nếu không đánh giá đúng nhu cầu ngay từ đầu, người mua rất dễ rơi vào tình trạng đầu tư không hiệu quả hoặc phát sinh chi phí sửa chữa ngoài dự kiến.
Khi nào nên mua máy xúc lật mới?
Mua máy xúc lật mới là lựa chọn an toàn nếu doanh nghiệp cần thiết bị hoạt động ổn định, lâu dài và làm việc với cường độ cao. Máy mới thường có công nghệ hiện đại hơn, động cơ và hệ thống thủy lực hoạt động mượt, ít hỏng vặt và được hưởng đầy đủ chính sách bảo hành chính hãng.
Máy xúc lật mới đặc biệt phù hợp với các công trình lớn, mỏ đá, trạm trộn bê tông hoặc doanh nghiệp cần hình ảnh chuyên nghiệp khi làm việc với đối tác. Dù giá máy xúc lật mới cao hơn, nhưng đổi lại là sự yên tâm trong vận hành và chi phí bảo trì thấp trong những năm đầu sử dụng.
Khi nào nên mua máy xúc lật cũ?
Máy xúc lật cũ là giải pháp hợp lý cho những đơn vị có ngân sách hạn chế hoặc công việc không yêu cầu vận hành liên tục. Với mức giá thấp hơn đáng kể so với máy mới, xúc lật cũ giúp doanh nghiệp nhanh thu hồi vốn và linh hoạt trong đầu tư.
Tuy nhiên, khi mua máy xúc lật cũ, người mua cần thận trọng kiểm tra tình trạng động cơ, hệ thống thủy lực, khung sườn và số giờ hoạt động. Ưu tiên chọn máy có nguồn gốc rõ ràng, lịch sử bảo dưỡng minh bạch và được kiểm tra thực tế trước khi bàn giao.
So sánh nhanh máy xúc lật cũ và mới
Máy xúc lật mới có ưu điểm về độ ổn định, công nghệ và tuổi thọ dài, phù hợp sử dụng lâu dài. Trong khi đó, máy xúc lật cũ nổi bật ở mức giá hấp dẫn, phù hợp cho nhu cầu ngắn hạn hoặc công trình nhỏ. Việc lựa chọn đúng loại máy sẽ giúp tối ưu giá mua máy xúc lật và hiệu quả khai thác.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi quyết định mua
Dù chọn máy mới hay cũ, người mua cũng cần chú ý đến dung tích gầu, tải trọng làm việc và thương hiệu. Các thương hiệu phổ biến như Lonking, XCMG, Liugong thường có ưu thế về phụ tùng sẵn và chi phí bảo trì hợp lý.
Ngoài ra, cần xem xét chi phí vận hành lâu dài như nhiên liệu, phụ tùng thay thế và dịch vụ hậu mãi. Đừng chỉ nhìn vào báo giá máy xúc lật ban đầu, mà hãy tính toán tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời máy.
Lời khuyên từ thực tế sử dụng: Nếu ngân sách cho phép và công việc ổn định lâu dài, máy xúc lật mới vẫn là lựa chọn ưu tiên. Ngược lại, với doanh nghiệp nhỏ, công trình ngắn hạn hoặc nhu cầu thử nghiệm thị trường, xúc lật cũ chất lượng tốt sẽ giúp tối ưu dòng tiền mà vẫn đảm bảo hiệu quả công việc.
