Thông Số Kỹ Thuật
|
Danh mục thông số |
Giá trị chi tiết |
|
Trọng lượng vận hành |
53,000 kg |
|
Tải trọng định mức |
50,000 kg |
|
Tổng công suất động cơ |
276 kW/2,200 rpm |
|
Lực đào (Breakout force) |
> 500 KN |
|
Chiều cao chốt gàu/càng tại vị trí nâng tối đa |
4,195 mm |
|
Chiều cao đổ (Dumping height) |
3,500 mm |
|
Chiều sâu đào (Breakout depth) |
65 mm |
|
Góc nghiêng tối đa tại mặt đất |
15° |
|
Góc nghiêng tối đa khi di chuyển (Carry) |
15° |
|
Góc nghiêng tối đa tại độ cao cực đại |
22° |
|
Góc đổ tối đa tại độ cao cực đại |
23° |

Bình luận