Xe nâng điện FB25H là dòng xe nâng sử dụng động cơ điện thay cho động cơ đốt trong (IC), vận hành bằng pin công nghiệp có thể sạc lại hoặc nguồn điện truyền tải bên ngoài như dây dẫn, đường ray,… Phần lớn xe hoạt động bằng pin với khả năng lưu trữ điện năng ổn định và phù hợp cho nhiều môi trường làm việc khác nhau. Bộ pin được thiết kế đặt gọn bên trong thân xe, giúp tối ưu không gian và đảm bảo an toàn khi vận hành.
Xe nâng điện FB25H: An toàn & Bền bỉ
• Trang bị động cơ kéo AC điện tử cùng bộ điều khiển bơm có khả năng tự bảo vệ, không cần bảo dưỡng thường xuyên.
• Động cơ tích hợp cảm biến nhiệt độ và tốc độ giúp hạn chế hư hỏng do sự cố bất ngờ.
• Hệ thống điều khiển tốc độ vòng kín kết hợp công tắc chọn nguồn tiêu chuẩn giúp xe vận hành an toàn và tiết kiệm điện năng.
• Tính năng tự động giữ xe trên dốc ngay cả khi xe có tải hoặc không tải.
Xe nâng điện FB25H: Tiết kiệm năng lượng & Hiệu suất cao
• Đồng hồ LCD CURTIS thông minh cho phép tùy chỉnh hiệu suất lái và nâng hạ, đồng thời theo dõi trạng thái hoạt động của động cơ, thời gian làm việc và mã lỗi.
• Hệ thống kiểm soát tốc độ nâng vòng kín giúp thao tác nâng hạ chính xác và êm ái hơn.
• Công nghệ điều khiển CAN Bus mang đến khả năng truyền tín hiệu nhanh và chính xác.
• Khả năng leo dốc tốt giúp cải thiện tốc độ vận hành tổng thể lên đến 20%.
Xe nâng điện FB25H: Vận hành êm ái & Yên tĩnh
• Khả năng xử lý linh hoạt giúp xe tăng tốc ổn định và mượt mà trong suốt quá trình làm việc.
• Công nghệ cảm biến tải kết hợp bỏ qua một bơm giúp giảm đáng kể tiếng ồn khi vận hành.
• Bơm răng độ ồn thấp hỗ trợ giảm âm hiệu quả trong quá trình sử dụng.
• Hệ thống phục hồi 30% năng lượng khi phanh giúp tăng thêm nguồn điện cho pin.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của xe nâng điện FB25H
|
Danh mục |
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
|
Hiệu suất (Performance) |
Sức nâng định mức (Rated capacity) |
2500 kg |
|
Tâm tải trọng (Load centre) |
500 mm |
|
|
Chiều cao nâng (Lifting height) |
3000 mm |
|
|
Chiều cao nâng tự do (Free lifting height) |
135 mm |
|
|
Góc nghiêng (trước/sau) (Tilting angle) |
6° / 12° |
|
|
Bán kính quay vòng (Turning radius) |
2240 mm |
|
|
Khoảng nhô phía trước (Front overhang) |
473 mm |
|
|
Vệt bánh xe (Tread) |
430 mm |
|
|
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) |
1600 mm |
|
|
Độ mở càng nâng (Tối thiểu/Tối đa) (Fork spread Min./Max.) |
- |
|
|
Chiều rộng lối đi hoạt động với pallet (Ast) (Working aisle width with pallet) |
- |
|
|
Trọng lượng bản thân (Service weight) |
- |
|
|
Áp suất vận hành cho bộ công tác (Operating pressure for attachment) |
17.5 MPa |
|
|
Tốc độ (Speed) |
Tốc độ di chuyển khi có tải (Travel Laden) |
18 km/h |
|
Tốc độ di chuyển khi không tải (Travel Unladen) |
19 km/h |
|
|
Tốc độ nâng khi có tải (Lifting Laden) |
400 mm/s |
|
|
Tốc độ nâng khi không tải (Lifting Unladen) |
430 mm/s |
|
|
Tốc độ hạ khi có tải (Lowering Laden) |
< 600 mm/s |
|
|
Tốc độ hạ khi không tải (Lowering Unladen) |
≥ 300 mm/s |
|
|
Khả năng leo dốc (Gradeability) |
Khi có tải (Laden) |
0.2 (20%) |
|
Khi không tải (Unladen) |
- |
|
|
Nguồn điện/ Động cơ (Power) |
Động cơ di chuyển (Driven motor) |
- |
|
Động cơ bơm thủy lực (Pump motor) |
- |
|
|
Ắng-quy (Battery) |
90Ah / 12V |
|
|
Bộ điều khiển (Controller) |
- |

Bình luận