1. Hệ thống thủy lực
Máy sử dụng linh kiện thủy lực nhập khẩu chất lượng cao, giúp vận hành ổn định và bền bỉ. Van đa chiều được thiết kế riêng cho máy xúc bánh lốp JinGong, mang lại lực làm việc mạnh và tốc độ thao tác nhanh. Thời gian kết hợp các thao tác như xoay cần và nâng cần ngắn hơn, giúp tăng hiệu suất làm việc. Ngoài ra, lưỡi ủi và chân chống đều có khóa thủy lực, hạn chế rò rỉ dầu và tăng độ an toàn.
2. Hệ thống vận hành an toàn
Khung kết cấu máy được tính toán bằng phân tích phần tử hữu hạn, giúp giảm tập trung ứng suất và tăng độ bền tổng thể. Khi chuyển sang chế độ đỗ, 4 bánh được khóa giúp máy đứng vững hơn. Máy còn có phanh đỗ điện tử tự động, khi tắt động cơ hệ thống sẽ tự kích hoạt phanh để đảm bảo an toàn.
3. Không gian vận hành
Cần số đặt phía trước giúp thao tác thuận tiện. Bảng đồng hồ đặt bên hông giúp người lái dễ dàng theo dõi tình trạng máy. Các nút chức năng được bố trí tập trung, dễ điều khiển. Cabin thiết kế tầm nhìn rộng, nội thất gọn gàng, vô lăng điều chỉnh linh hoạt và trang bị điều hòa tiêu chuẩn, mang lại sự thoải mái khi vận hành.
4. Bảo dưỡng và bảo trì
Khung trên của máy được thiết kế rộng hơn, tạo không gian thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng. Có lỗ tháo chốt cần giúp tháo lắp dễ dàng. Nắp trước mở ngang giúp việc bảo trì van đa chiều và hệ thống ống dẫn nhanh chóng hơn.
5. Hệ thống động cơ
Xúc đào được trang bị động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Quốc gia III, công suất mạnh mẽ, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải. Thiết kế tách khu vực nhiệt độ cao và thấp giúp tăng khả năng tản nhiệt, đảm bảo máy hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Trọng lượng vận hành | 6.780 kg |
| Dung tích gầu | 0,3 m³ |
| Công suất định mức | 48 kW / 2.200 rpm |
| Dung tích xi lanh | 2.982 ml |
| Mô-men xoắn cực đại | 260 N.m / 1.400 – 1.800 rpm |
| Lực đào lớn nhất | 38 kN |
| Khả năng leo dốc | 30° |
| Tốc độ quay toa | 0 – 11 rpm |
| Tốc độ di chuyển | 0 – 33 km/h |
| Kích thước tổng thể (D×R×C) | 6.172 × 2.200 × 2.885 mm |
| Khoảng sáng gầm | 320 mm |
| Bán kính quay đuôi | 1.820 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.380 mm |
| Khoảng cách bánh | 1.670 mm |
| Chiều cao đào lớn nhất | 6.790 mm |
| Độ sâu đào lớn nhất | 3.550 mm |
| Bán kính đào lớn nhất | 6.460 mm |
| Chiều cao đổ lớn nhất | 4.790 mm |
| Tầm đào mặt đất lớn nhất | 6.240 mm |
| Độ sâu ủi lớn nhất | 220 mm |
| Chiều cao nâng lưỡi ủi | 560 mm |
| Chiều dài cần (Boom) | 3.400 mm |
| Chiều dài tay gầu (Arm) | 1.750 mm |
| Chiều rộng lưỡi ủi | 2.200 mm |
| Lốp xe | 8.25-16 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 120 L |
| Dung tích dầu thủy lực | 140 L |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể được nhà sản xuất thay đổi mà không cần thông báo trước.

Bình luận