1. Động cơ
Máy được trang bị động cơ Yuchai 4 xi lanh kết hợp hệ thống phun nhiên liệu điện tử BOSCH, đã được kiểm chứng trên thị trường và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải mới nhất của Trung Quốc. Động cơ có ưu điểm tiết kiệm nhiên liệu, hiệu suất đốt cháy cao và độ bền tốt, phù hợp cho các công việc thi công liên tục.
2. Khung gầm chắc chắn
Khung gầm được thiết kế với kết cấu hợp lý, giúp tăng độ bền và độ ổn định cho hệ thống làm việc. Các vị trí chịu lực quan trọng được gia cường độ dày thép, giúp máy vận hành chắc chắn và bền bỉ trong điều kiện làm việc nặng.
3. Hệ thống thủy lực
Máy sử dụng linh kiện thủy lực nhập khẩu chất lượng cao, giúp hệ thống hoạt động ổn định.
Van đa chiều có độ bền cao và tốc độ phản hồi nhanh, giúp thao tác chính xác và linh hoạt.
Thời gian thực hiện các thao tác kết hợp như xoay toa và nâng cần được rút ngắn, giúp tăng hiệu suất làm việc.
Ngoài ra, lưỡi ủi và xi lanh chân chống đều được trang bị khóa thủy lực, giúp hạn chế rò rỉ dầu và tăng độ an toàn khi vận hành.
4. Hệ thống vận hành an toàn
Ở chế độ đỗ, bốn bánh xe sẽ được khóa giúp máy đứng vững và ổn định hơn.
Máy còn có hệ thống phanh đỗ điện tử tự động, khi tắt động cơ hệ thống sẽ tự kích hoạt phanh, đảm bảo an toàn khi dừng máy.
5. Cabin vận hành
Cần số được bố trí phía trước cabin, giúp thao tác thuận tiện.
Bảng đồng hồ đặt bên hông, giúp người lái dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động của máy.
Cabin được thiết kế tầm nhìn rộng, nội thất hiện đại, mang lại không gian làm việc thoải mái.
Vô lăng có phạm vi điều chỉnh lớn, máy được trang bị điều hòa tiêu chuẩn, giúp người vận hành làm việc dễ dàng và thoải mái hơn.
6. Hệ thống động lực
Máy xúc đào sử dụng động cơ tiêu chuẩn khí thải T3, cho công suất mạnh mẽ và vận hành ổn định.
Thiết kế tách biệt khu vực nhiệt độ cao và thấp của động cơ, giúp luồng khí nạp đi vào vùng nhiệt độ thấp, từ đó tăng hiệu quả tản nhiệt và nâng cao độ bền động cơ.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Trọng lượng vận hành |
7.240 kg |
|
Tải trọng định mức |
700 kg |
|
Độ mở gắp tối đa |
1.360 mm |
|
Công suất định mức |
55 kW / 2.200 rpm |
|
Dung tích xi lanh |
3.621 ml |
|
Mô-men xoắn cực đại |
315 N.m |
|
Khả năng leo dốc |
30° |
|
Tốc độ quay toa |
0 – 11 vòng/phút |
|
Tốc độ di chuyển |
0 – 30 km/h |
|
Kích thước tổng thể (D×R×C) |
6.485 × 2.140 × 2.910 mm |
|
Khoảng sáng gầm |
340 mm |
|
Bán kính quay đuôi |
1.820 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.380 mm |
|
Khoảng cách bánh |
1.670 mm |
|
Chiều cao nâng tối đa |
7.600 mm |
|
Độ sâu nâng tối đa |
4.120 mm |
|
Bán kính nâng tối đa |
7.190 mm |
|
Chiều cao đổ tối đa |
5.080 mm |
|
Tầm nâng mặt đất tối đa |
7.010 mm |
|
Độ sâu ủi lớn nhất |
220 mm |
|
Chiều cao nâng lưỡi ủi |
560 mm |
|
Chiều dài cần (Boom) |
3.700 mm |
|
Chiều dài tay cần |
2.000 mm |
|
Chiều rộng lưỡi ủi |
2.200 mm |
|
Lốp xe |
8.25-16 |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
120 L |
|
Dung tích dầu thủy lực |
140 L |

Bình luận