1. Động cơ
Xe được trang bị động cơ Weichai WP10 mạnh mẽ, nổi bật với mô-men xoắn cao ở dải tốc độ thấp, giúp dòng xe nâng đá của Jingong tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
Hệ thống làm mát toàn diện được tối ưu hóa cho hiệu suất tản nhiệt vượt trội, đảm bảo máy vận hành ổn định và bền bỉ ngay cả trong những điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất.
2. Hệ thống thủy lực
Sử dụng công nghệ hợp lưu hai bơm và ưu tiên hệ thống lái, giúp tăng hiệu suất vận hành và giảm thiểu tiêu hao năng lượng.
Hệ thống lái khuếch đại dòng đồng trục thủy lực toàn phần mang lại cảm giác điều khiển nhẹ nhàng, linh hoạt và độ tin cậy cao.
Bình nhiên liệu thủy lực tích hợp lõi lọc giấy độ chính xác cao tại các đường hút và đường hồi, đảm bảo độ sạch tuyệt đối cho hệ thống.
Việc ứng dụng các linh kiện thủy lực tiêu chuẩn cao và công nghệ mới nhất giúp nâng tầm sự ổn định cho toàn bộ hệ thống máy.
3. Khả năng vận hành hạng nặng
Sở hữu hộp số chuyên dụng và cầu truyền động hạng nặng dành riêng cho việc nâng đá, do JinGong tự nghiên cứu để đạt sự đồng bộ tối ưu cho hệ thống dẫn động.
Thiết kế bộ công tác được tinh chỉnh để tối ưu sức nâng; các bộ phận cấu trúc được phân tích bằng phần tử hữu hạn (FEA) nhằm đảm bảo sự cân bằng và vững chãi.
Gầm xe cao kết hợp với góc thoát lớn của đối trọng giúp xe có khả năng leo dốc cực tốt, dễ dàng thích nghi với nhiều địa hình công trường phức tạp.
Hệ thống phanh chính là loại đĩa kẹp trợ lực hơi, trong khi phanh đỗ sử dụng loại kẹp điều khiển qua trục linh hoạt.
Bệ đỡ động cơ dùng hệ thống treo khung đỡ, giúp giảm rung chấn đáng kể và hạn chế tiếng ồn truyền vào cabin.
4. Cabin điều khiển
Cabin thế hệ mới được thiết kế sang trọng với ghế ngồi cao cấp, vô lăng có thể điều chỉnh cùng hệ thống điều khiển tay cầm và điều khiển điện tử linh hoạt.
Không gian cabin rộng rãi, chống bụi, cách âm và chống rung tốt, tạo ra môi trường làm việc an toàn và thoải mái nhất cho tài xế.
Chiều rộng cửa ra vào được tăng thêm 20% và thiết kế không gờ chắn giúp việc lên xuống xe trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn.
Khả năng chống rung: Cabin sử dụng hệ thống treo đàn hồi 4 điểm giúp triệt tiêu rung động kép. Việc tăng độ cứng khung, cải thiện độ kín và sử dụng vật liệu tiêu âm giúp giảm tiếng ồn tối đa.
Ghế ngồi tùy chỉnh: Tay vịn và vị trí cột lái có thể thay đổi linh hoạt, phù hợp với mọi vóc dáng của người vận hành để tìm được tư thế làm việc lý tưởng nhất.
Tiện nghi: Cabin trang bị đầy đủ gương chiếu hậu, rèm che nắng, quạt gió, mồi thuốc, khay để cốc, thảm sàn, radio, đai an toàn, búa thoát hiểm và bình chữa cháy.
Hệ thống tăng áp nhẹ trong cabin giúp ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập và giảm thiểu tạp âm từ bên ngoài.
Cửa cabin mở rộng kèm tay vịn hai bên và bề mặt chống trượt mang lại không gian làm việc an toàn, tiện lợi.
5. Hệ thống quản lý điện tử
Hệ thống điện được điều khiển tập trung, giúp quá trình kiểm tra, bảo dưỡng và khắc phục sự cố trở nên đơn giản.
Màn hình hiển thị thông minh hoàn toàn mới, kết hợp giữa đồng hồ kim và màn hình LCD hiện đại. Các công tắc được bố trí khoa học theo nguyên tắc công thái học.
Ứng dụng công nghệ khai thác hiện đại, xe có thể dễ dàng bẩy và bốc xếp các khối đá thô cỡ lớn, giúp giảm bớt chi phí và cường độ lao động thủ công.
Ba chế độ vận hành: "Tải nặng", "Tải trung bình" và "Tải nhẹ" có thể tùy chỉnh theo điều kiện thực tế để tối ưu hóa lượng nhiên liệu tiêu thụ.
Thông Số Kỹ Thuật
|
Hạng mục |
Thông số chi tiết |
|
Trọng lượng vận hành (kg) |
21,960 |
|
Tải trọng định mức (Chiều cao càng nâng ≤ 1600mm) (kg) |
18,000 |
|
Khoảng cách tâm tải (mm) |
600 |
|
Chiều cao nâng tối đa (mm) |
3,450 |
|
Kích thước càng nâng (Dài x Rộng x Dày) (mm) |
1,500 × 200 × 120 |
|
Khoảng cách điều chỉnh giữa hai càng (mm) |
470 ~ 1,020 |
|
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) |
8,250 × 2,880 × 3,450 |
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (mm) |
7,265 |
|
Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất (mm) |
550 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3,550 |
|
Góc thoát (độ) |
24 |
|
Lực kéo tối đa (kN) |
170 |
|
Tốc độ di chuyển: Số tiến I (km/h) |
0 ~ 12 |
|
Tốc độ di chuyển: Số tiến II (km/h) |
0 ~ 36 |
|
Tốc độ di chuyển: Số lùi I (km/h) |
0 ~ 16 |
|
Tổng thời gian một chu kỳ làm việc (s) |
16.6 |
|
Công suất động cơ (kW) |
162 |
|
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
220 |
|
Dung tích bình dầu thủy lực (L) |
270 |
Lưu ý: Do sự tiến bộ về công nghệ, cấu trúc và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Trong trường hợp có sự khác biệt giữa sản phẩm mẫu và sản phẩm thực tế, thông tin của sản phẩm thực tế sẽ được ưu tiên áp dụng.

Bình luận