1. Hệ thống thủy lực
Ứng dụng công nghệ hợp lưu hai bơm và ưu tiên hệ thống lái, giúp nâng cao hiệu suất vận hành đồng thời tiết kiệm tối đa năng lượng.
Hệ thống lái khuếch đại dòng đồng trục thủy lực toàn phần cho phép điều khiển xe nhẹ nhàng, linh hoạt với độ tin cậy tuyệt đối.
Bình dầu thủy lực được trang bị lõi lọc giấy độ chính xác cao trên cả đường hút và đường hồi, đảm bảo sự tinh khiết của dầu và bảo vệ các chi tiết bên trong.
Sự kết hợp giữa các phụ kiện thủy lực tiêu chuẩn quốc tế và công nghệ tiên tiến nhất trong ngành giúp gia tăng đáng kể độ bền cho hệ thống.
2. Độ ổn định khi vận hành hạng nặng
Xe nâng đá Jingong sử dụng bộ biến mô thủy lực hai turbine bốn thành phần đơn cấp, giúp tối ưu hóa việc chuyển số và khớp nối hoàn hảo với động cơ, tạo ra lực kéo cực đại.
Hệ thống truyền động và cầu chủ động hạng nặng được JinGong tự nghiên cứu, phát triển riêng cho dòng máy gắp đá, đảm bảo sự đồng bộ tối ưu cho toàn bộ hệ thống dẫn động.
Các bộ phận chịu lực được phân tích bằng phần tử hữu hạn (FEA); các khớp nối then chốt có thiết kế chống bụi, giúp trục chốt luôn được bôi trơn tốt trong suốt quá trình làm việc.
Thiết kế bộ công tác được tối ưu hóa để đạt sức nâng lớn; cấu trúc khung gầm trải qua phân tích kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm duy trì sự ổn định tổng thể.
Gầm xe cao kết hợp với góc thoát đối trọng lớn mang lại khả năng leo dốc ấn tượng, giúp xe dễ dàng chinh phục các địa hình mỏ đá phức tạp.
Hệ thống phanh chính sử dụng phanh đĩa kẹp trợ lực hơi trên cả 4 bánh, với cấu hình 6 kẹp phanh trước và 6 kẹp phanh sau; phanh đỗ là loại kẹp khí nén. Các linh kiện phanh cao cấp đảm bảo sự an toàn tuyệt đối khi vận hành.
Hệ thống treo khung đỡ động cơ giúp triệt tiêu rung chấn hiệu quả và giảm thiểu tiếng ồn truyền vào không gian làm việc.
3. Cabin điều khiển
Cabin toàn cảnh với không gian rộng rãi, được tích hợp khả năng chống bụi, giảm chấn và cách âm vượt trội, nâng cao sự thoải mái và an toàn cho tài xế.
Được thiết kế để tương thích với các công nghệ khai thác hiện đại, máy có thể dễ dàng bẩy và bốc xếp các khối đá thô, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí và cường độ lao động thủ công.
4. Hệ thống thiết bị thông minh
Hệ thống khí tài thông minh cho phép giám sát thời gian thực toàn bộ tình trạng hoạt động của xe, giúp người vận hành kiểm soát mọi thông số kỹ thuật.
Ba chế độ năng lượng: "Tải nặng" (heavy load), "Tải trung bình" (medium load) và "Tải nhẹ" (light load) có thể linh hoạt lựa chọn tùy theo điều kiện làm việc thực tế để tối ưu hóa lượng nhiên liệu và giảm chi phí vận hành.
Thông Số Kỹ Thuật
|
Danh mục thông số |
Giá trị chi tiết |
|
Trọng lượng vận hành (kg) |
28,000 |
|
Tải trọng tối đa (Chiều cao nâng ≤ 1,6m) (kg) |
28,000 |
|
Khoảng cách tâm tải (mm) |
600 |
|
Chiều cao nâng tối đa (mm) |
3,200 |
|
Kích thước càng nâng (Dài x Rộng x Dày) (mm) |
1,500 × 240 × 120 |
|
Khoảng cách điều chỉnh giữa hai càng (mm) |
270 ~ 835 |
|
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) |
8,535 × 3,050 × 3,525 |
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (mm) |
8,000 |
|
Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất (mm) |
400 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3,950 |
|
Góc thoát (độ) |
20 |
|
Lực kéo tối đa (kN) |
221 |
|
Tốc độ di chuyển: Số tiến I (km/h) |
0 ~ 10 |
|
Tốc độ di chuyển: Số tiến II (km/h) |
0 ~ 35 |
|
Tốc độ di chuyển: Số lùi I (km/h) |
0 ~ 13 |
|
Tổng thời gian một chu kỳ làm việc (s) |
17.7 |
|
Công suất định mức động cơ (kW) |
178 |
|
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
220 |
|
Dung tích bình dầu thủy lực (L) |
270 |

Bình luận