Thông Số Kỹ Thuật
|
Danh mục thông số |
Giá trị chi tiết |
|
Trọng lượng vận hành |
32,400 kg |
|
Tải trọng định mức |
32,000 kg |
|
Tổng công suất động cơ |
175 kW/2,200 rpm |
|
Lực đào (Breakout force) |
> 320 KN |
|
Chiều cao chốt gàu/càng tại vị trí nâng tối đa |
3,980 mm |
|
Góc nghiêng tối đa tại mặt đất |
20° |
|
Góc nghiêng tối đa khi di chuyển (Carry) |
20° |
|
Góc nghiêng tối đa tại độ cao cực đại |
20° |
|
Góc đổ tối đa tại độ cao cực đại |
15° |
|
Chiều dài tổng thể (bao gồm phụ kiện) |
9,290 mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
3,050 mm |
|
Chiều cao cabin |
3,590 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
4,200 mm |

Bình luận